đồ chó
Định nghĩa
- Danh từ (thường dùng trong chửi rủa):
- Từ dùng để chửi, chỉ kẻ ti tiện, đê hèn, đáng khinh: "đồ chó" là cách gọi mang tính miệt thị, xúc phạm, dùng để chỉ một người có hành vi xấu xa, bỉ ổi, không đáng được coi trọng.
- Từ dùng để bộc lộ sự tức giận, khinh bỉ: "đồ chó" thường được thốt ra trong lúc nóng giận, thể hiện thái độ khinh ghét mạnh mẽ đối với người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Lời chửi thể hiện sự phẫn nộ khi bị phản bội hoặc đối xử tệ.)
- (Miêu tả một người có hành vi lừa đảo, đáng khinh.)
- (Chỉ tên tội phạm bị coi là hèn hạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đồ chó má": dạng nhấn mạnh hơn, mang tính xúc phạm cao hơn.
- Đồ chó má! Mày hãm hại người khác không biết xấu hổ à? (Lời chửi thậm tệ, thể hiện sự khinh bỉ tột độ.)
- "đồ chó đểu": từ lóng, chỉ kẻ xảo trá, gian manh.
- Thằng ấy là đồ chó đểu, nói một đằng làm một nẻo. (Chỉ người không đáng tin cậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Chó (danh từ): động vật nuôi, nhưng trong ngữ cảnh chửi rủa, từ này mang nghĩa xúc phạm.
- Mày là chó à? (Câu chửi mang tính hạ thấp nhân phẩm.)
- Đồ khốn (danh từ): từ chửi tương tự, chỉ kẻ đáng ghét.
- Đồ khốn, sao mày lại làm vậy? (Tương đương với "đồ chó" nhưng ít nặng lời hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Đồ đểu: chỉ kẻ xảo trá, bất lương.
- Đồ hèn: chỉ kẻ nhát gan, đê tiện.
- Đồ mất dạy: chỉ kẻ vô lễ, thiếu giáo dục.
Thành ngữ liên quan
- Chó cắn áo rách: chỉ kẻ ti tiện chuyên hãm hại người đang gặp hoạn nạn.
- Nó chẳng khác gì chó cắn áo rách, chỉ biết đạp người xuống bùn. (Miêu tả hành vi xấu xa, không biết thương người.)